EP910LC44-30T vs EP910LI-30T So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LC44-30T bằng Altera và EP910LI-30T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LC44-30T EP910LI-30T
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Family Classic EPLD —
Logic Type PAL-type CMOS EPLD (OT PLD) —
Macrocells 24 —
Product Terms 240 —
Propagation Delay (tPD) 33 ns 30 ns
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V (nominal 5 V) —
Dedicated Inputs 12 10
I/O Lines 24 (bidirectional) —
Total Inputs 36 —
Total Outputs 24 —
External Clock Inputs 2 —
Programming Technology CMOS, UV-erasable (windowed package in family) —
Security Bit Programmable (logic readback protection) —
Operating Temperature Grade Commercial —
Hộp PQCC-44 (Plastic Leaded Chip Carrier, J-bend) PQCC-44 (J-lead)
Terminal Form J-BEND —
Package Code QCCJ —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family — Altera Classic EPLD
Number of Macrocells — 24
Usable Gates — 450
Clock-to-Output (tCO) — [DATA_NEEDED: tCO]
Maximum Frequency (fMAX) — [DATA_NEEDED: fMAX]
I/O Pins — 24
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Technology — CMOS, UV-erasable
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VCC]
Programming Method — EPROM (UV-erasable) via Altera Logic Programmer
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: Lead-free]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá