EP910LC44-40 vs EP910LI44-35 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LC44-40 bằng Altera và EP910LI44-35 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LC44-40 EP910LI44-35
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Altera Classic EPLD —
Macrocells 24 —
Product Terms (Total) 240 —
I/O Pins 24 (bidirectional) —
Dedicated Inputs 12 —
Total Inputs 36 —
Global Clock Inputs 2 —
Propagation Delay (tPD) 40 ns 35 ns
Supply Voltage (VCC) 5 V (nominal) —
Technology CMOS, UV-erasable EPROM —
Logic Compatibility TTL-compatible I/O —
Hộp 44-pin PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: temperature grade]
Programming Method JEDEC file via LP6/MP9 or compatible programmer —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount / Through-Hole Socket
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] unknown
Device Family — Altera Classic EPLD
Series — EP910
Architecture — PAL-type macrocell (EPLD)
Number of Macrocells — 24
Number of External Clocks — 2
Tần số xung maksimum — 37 MHz
Process Technology — CMOS
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VCC range]
Số lượng chân — 44
Package Type — PLCC-44 (J-lead)
Programmability — UV-erasable / one-time programmable
Logic Family — Classic EPLD

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá