EP910LI-20T vs EP910LI-30T So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LI-20T bằng Altera và EP910LI-30T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LI-20T EP910LI-30T
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Classic EPLD (Altera) Altera Classic EPLD
Macrocells 24 —
Logic Array Blocks (LABs) 4 —
Dedicated Inputs 10 10
I/O Pins 20 24
Propagation Delay (tPD) 20 ns 30 ns
Maximum Frequency (fMAX) 95 MHz [DATA_NEEDED: fMAX]
Supply Voltage (VCC) 5 V —
Programming Technology CMOS EPROM (UV-erasable) —
Programming Voltage 21 V —
Hộp CDIP-20 (ceramic DIP, through-hole) PQCC-44 (J-lead)
Speed Grade -20 —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Number of Macrocells — 24
Usable Gates — 450
Clock-to-Output (tCO) — [DATA_NEEDED: tCO]
Technology — CMOS, UV-erasable
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VCC]
Programming Method — EPROM (UV-erasable) via Altera Logic Programmer
Lead-Free — [DATA_NEEDED: Lead-free]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá