EP910LI-50 vs EP910LI-35 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910LI-50 bằng Altera và EP910LI-35 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910LI-50 | EP910LI-35 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Family | Altera Classic EPLD | Altera Classic EPLD |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Usable Gates | 450 | 900 |
| Propagation Delay (tPD) | 50 ns | — |
| Package Type | CERDIP-40 (L) | — |
| Package Pin Count | 40 | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V +/- 10% | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 °C to +85 °C (Industrial) |
| Technology | CMOS, UV-erasable EPROM | — |
| Logic Blocks | Classic AND/OR array architecture | — |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | — |
| Programming Method | EPROM programmer (UV-erasable window) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Speed Grade Suffix | -50 (50 ns tPD) | — |
| Device Series | — | EP910 |
| Maximum User I/O Pins | — | 38 |
| Propagation Delay (t_PD) | — | 35 ns |
| Maximum Counter Frequency (f_CNT) | — | 76.9 MHz |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (4.75 V to 5.25 V) |
| Hộp | — | 44-pin PLCC (J-lead) |
| Process Technology | — | CMOS EPROM |
| Programming Technology | — | EPROM (UV-erasable) |
| Erase/Program Cycles | — | ≥100 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Lead Pitch | — | 1.27 mm |