EP910LI-50 vs EP910LI44 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910LI-50 bằng Altera và EP910LI44 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910LI-50 EP910LI44
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Altera Classic EPLD Classic EPLD
Macrocells 24 24
Usable Gates 450 —
Propagation Delay (tPD) 50 ns —
Package Type CERDIP-40 (L) PLCC-44 (J-lead, surface mount)
Package Pin Count 40 —
Supply Voltage (VCC) 5 V +/- 10% 4.75 V to 5.25 V (commercial), 4.5 V to 5.5 V (industrial)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Technology CMOS, UV-erasable EPROM CMOS
Logic Blocks Classic AND/OR array architecture —
I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O pin count] —
Programming Method EPROM programmer (UV-erasable window) Altera Logic Programmer card / Data I/O / third-party EPROM programmers
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] non-compliant (original PLCC-44 lead finish)
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Speed Grade Suffix -50 (50 ns tPD) —
Architecture — PAL-type, CMOS, One-Time-Programmable
Total Pins — 44
Dedicated Inputs — 12
Bidirectional I/O — 24
Maximum Logic Inputs — 36
Maximum Outputs — 24
Flip-Flops — 24
External Clocks — 2
Maximum Propagation Delay — [DATA_NEEDED: tpd for unmarked speed grade; speed-grade suffix encodes value: -15 = 15 ns, -20 = 20 ns, -25 = 25 ns, -30 = 30 ns, -35 = 35 ns, -40 = 40 ns, -45 = 45 ns, -50 = 50 ns]
Operating Temperature (L grade) — -40 °C to +85 °C (industrial)
Programmability — UV-erasable (windowed) or OTP
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (PLCC socket compatible)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá