EP910PC-0 vs EP910PC-20T So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910PC-0 bằng Altera và EP910PC-20T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910PC-0 EP910PC-20T
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Unknown
Product Type EPLD (Erasable Programmable Logic Device) —
Family Classic EPLD Classic EPLD
Usable Gates 900 gates —
Macrocells 24 —
Logic Blocks 6 (4 macrocells each) —
Dedicated Inputs 10 —
I/O Pins 24 —
Hộp PDIP-40 (Plastic DIP, 40-pin) —
Speed Grade -0 (slowest) 20 ns
Điện áp cung cấp 5 V (single supply) [DATA_NEEDED: operating supply voltage]
Process Technology CMOS —
Logic Compatibility 100% TTL emulation —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Programming Method UV-erasable / OTP —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) —
Device Type — EPLD
Fabrication Technology — CMOS
Logic Integration — 300 to 900 usable gates
Logic Emulation — 100% TTL emulation
Application Function — High-speed, low-power logic integration
Programmable Device Class — Erasable programmable logic device
Device Family — Altera Classic EPLD Family
Package Code — PC
Package Pin Count — [DATA_NEEDED: package pin count]
Package Dimensions — [DATA_NEEDED: package dimensions]
I/O Count — [DATA_NEEDED: I/O count]
Internal Logic Capacity — 300 to 900 usable gates
Supported Logic Integration — Multiple PAL- and GAL-type devices
Programming Interface — [DATA_NEEDED: programming interface]
Programming Voltage — [DATA_NEEDED: programming voltage]
Mounting Technology — [DATA_NEEDED: mounting technology]
Trạng thái RoHS — unknown
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — not_applicable
Lead-Free Status — unknown
Halogen-Free Status — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá