EP910PC-0 vs EP910PC-30 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910PC-0 bằng Altera và EP910PC-30 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910PC-0 | EP910PC-30 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Family | Classic EPLD | Altera Classic EPLD |
| Usable Gates | 900 gates | ~450 |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Logic Blocks | 6 (4 macrocells each) | — |
| Dedicated Inputs | 10 | — |
| I/O Pins | 24 | 12 bidirectional |
| Hộp | PDIP-40 (Plastic DIP, 40-pin) | PDIP-40 (plastic DIP, 0.6 inch) |
| Speed Grade | -0 (slowest) | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (single supply) | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Logic Compatibility | 100% TTL emulation | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Programming Method | UV-erasable / OTP | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (DIP) | Through-hole DIP |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | — | 30 ns |
| Maximum Counter Frequency (fCNT) | — | 33.3 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V ±10% |
| Logic Inputs | — | 36 dedicated |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 4 |
| Programming Technology | — | UV-erasable EPROM cell |
| TTL Emulation | — | 100% TTL-compatible |
| Power Dissipation | — | [DATA_NEEDED: power dissipation mW] |
| Trạng thái RoHS | — | Non-compliant (contains lead, PDIP package) |