EP910PC-20 vs EP910IPC-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP910PC-20 bằng Altera và EP910IPC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP910PC-20 EP910IPC-15
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Altera Classic EPLD —
Device EP910 —
Usable Gates 900 —
Macrocell Count [DATA_NEEDED: macrocell count] —
Pin-to-Pin Delay (tPD) 20 ns —
Hộp PDIP-24 (PC suffix) PDIP-40 (Plastic DIP, 40-pin)
Số chân 24 40
Supply Voltage (VCC) 5 V 4.75 V to 5.25 V
Technology CMOS EPROM (UV-erasable) —
I/O Compatibility 100% TTL —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0C to +70C (commercial, IPC suffix)
Programming Method EPROM programmer, JEDEC fuse map JEDEC fuse map via Altera EPLD programmer
Kiểu lắp đặt Through-Hole (DIP) Through-Hole
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: rohs status not confirmed in verified data]
Device Family — Altera Classic EPLD (EP910 series)
Product Type — Erasable Programmable Logic Device (EPLD)
Architecture — PAL-type, CMOS
Macrocells — 24
Dedicated Inputs — 12
I/O Pins — 24
Product Terms — 240
External Clocks — 2
Propagation Delay (tPD) — 15 ns
Process Technology — CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá