EP910PC-35 vs EP910PC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910PC-35 bằng Altera và EP910PC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910PC-35 | EP910PC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | Classic EPLD | Altera Classic EPLD |
| Device Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 24 | 24 |
| I/O Pins | 24 | — |
| Dedicated Inputs | 12 | 10 |
| Total Inputs | 36 | — |
| Product Terms | 240 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 35 ns | — |
| Maximum Counter Frequency | 37 MHz | — |
| Internal Performance Frequency | 100 MHz | — |
| Technology | CMOS, UV-erasable/OTP | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0C to +70C (commercial) |
| Hộp | 40-pin PDIP (Plastic DIP) | 24-pin PDIP (PDIP-24, 0.300 inch) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Architecture | PAL-type sum-of-products, AND/OR array | — |
| Programming Method | UV-erase (ceramic) / OTP (plastic), A+PLUS / MAX+PLUS tools | Altera Logic Programmer card |
| Compliance / RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - legacy part] | — |
| Usable Gates | — | 900 |
| Maximum Pin-to-Pin Delay (tpd) | — | 15 ns |
| Counter Frequency (fCNT) | — | 100 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Supply Current (Icc) | — | 80 mA typical |
| Dedicated I/O Pins | — | 12 |
| Process Technology | — | CMOS, UV-erasable |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status - EP910 is a legacy through-hole part, likely non-RoHS] |
| Cấp MSL | — | Not applicable (through-hole) |