EP910PI-15T vs EP910IPC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910PI-15T bằng Altera và EP910IPC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910PI-15T | EP910IPC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Type | Classic EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | Erasable Programmable Logic Device (EPLD) |
| Family | Altera Classic EPLD (EP910 series) | — |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Dedicated Inputs | 12 | 12 |
| I/O Pins | 24 | 24 |
| Logic Blocks | 6 LABs of 4 macrocells each (Classic architecture) | — |
| Điện áp cung cấp | 4.5 V to 5.5 V (5 V nominal) | — |
| Propagation Delay (tPD) | 15 ns max (speed grade -15) | 15 ns |
| Technology | CMOS EEPROM (electrically erasable) | — |
| Hộp | 40-pin PDIP (Plastic DIP, R-PDIP-T40) | PDIP-40 (Plastic DIP, 40-pin) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through-Hole |
| Output Drive Current | [DATA_NEEDED: per-pin DC output current, mA] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial/commercial temp range] | 0C to +70C (commercial, IPC suffix) |
| Programming | JEDEC-standard, serial/parallel programmer | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: original Altera part; likely non-RoHS as 5V PDIP] | [DATA_NEEDED: rohs status not confirmed in verified data] |
| Device Family | — | Altera Classic EPLD (EP910 series) |
| Architecture | — | PAL-type, CMOS |
| Product Terms | — | 240 |
| External Clocks | — | 2 |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Process Technology | — | CMOS |
| Programming Method | — | JEDEC fuse map via Altera EPLD programmer |
| Số chân | — | 40 |