EP910PI-30T vs EP910PI-12T So sánh
So sánh chi tiết song song của EP910PI-30T bằng Altera và EP910PI-12T bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP910PI-30T | EP910PI-12T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Product Type | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) | — |
| Family | Altera Classic EPLD | Altera Classic EPLD |
| Macrocells | 24 | 24 |
| Usable Gates | 480 | — |
| Dedicated Inputs | 10 | 12 |
| Propagation Delay (tPD) | 30 ns | 12 ns |
| Register (Clock-to-Output) Delay | 20 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | 5 V (4.75 V min, 5.25 V max) |
| Technology | CMOS, UV-erasable (windowed ceramic) | — |
| Package Type | 40-pin PDIP (ceramic windowed) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) | 0C to +70C (commercial) |
| Programming | Altera Classic device programmer / MAX+PLUS II flow | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-compliant (legacy PDIP package, contains lead) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Maximum Operating Frequency | — | 76.9 MHz |
| Logic Gates | — | [DATA_NEEDED: logic gate count] |
| I/O Pins | — | 24 |
| External Clock Inputs | — | 2 |
| Outputs | — | 24 |
| Terminals / Pin Count | — | 44 (PDIP-40 package pinout with NC pins) |
| Hộp | — | 40-pin PDIP (Plastic DIP) |
| Process Technology | — | CMOS |
| Programmable Technology | — | UV-erasable EPROM |
| Programming Interface | — | JEDEC-standard |
| Trạng thái vòng đời | — | NRND / EOL (mature legacy product) |