EPC1213LC20 vs EPC1LC20C So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC1213LC20 bằng Intel và EPC1LC20C bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC1213LC20 EPC1LC20C
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục EEPROM FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Kiểu bộ nhớ OTP Configuration PROM (Flash-based) Serial Configuration Flash
Kích thước bộ nhớ 212 Kbit 1 Mbit (1,048,576 bits)
Giao diện Serial (Altera FPGA configuration protocol) Serial (DATA/DCLK) + JTAG (IEEE 1149.1)
Maximum Configuration Clock 6 MHz —
Supply Voltage (Core) 5.0 V —
I/O Voltage Tolerance 3.3 V / 5.0 V —
Programmability One-Time Programmable (OTP) via IEEE 1149.1 JTAG In-system via JTAG
In-System Programmability Yes (5.0 V and 3.3 V ISP) —
Supported FPGA Families ACEX 1K, APEX 20K, APEX II, Arria GX, Cyclone, Cyclone II, FLEX 10K, FLEX 6000, Mercury, Stratix, Stratix GX, Stratix II, Stratix II GX —
Compression Support Yes (FPGA decompresses bitstream during load) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) -40C to +85C (industrial)
Hộp 20-PLCC (J-lead, 9x9 mm) 20-pin LCC (Leadless Chip Carrier)
Package Code QCCJ —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (ceramic)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Configuration Clock (DCLK) — 8 MHz maximum
Điện áp cung cấp — 3.3 V or 5.0 V
Cascading Support — Yes (nCS, CS pins)
Compatible FPGA Families — FLEX 10K, ACEX 1K, APEX 20K
JTAG Pins — TCK, TMS, TDI, TDO
Configuration Mode — Slave-serial (FPGA-master)
Cấp MSL — MSL3 (ceramic, floor life 168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá