EPC1PCB vs EPC1PC8 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPC1PCB bằng Intel và EPC1PC8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPC1PCB | EPC1PC8 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Product Type | Enhanced Configuration Device for SRAM-based FPGAs | — |
| Memory Density | 1 Mbit | — |
| Program Memory Type | Flash (non-volatile) | — |
| Configuration Modes Supported | FPP (Fast Passive Parallel), PS (Passive Serial) | — |
| Supply Voltage VCC | 3.3 V | — |
| I/O Voltage Tolerance | 5.0 V tolerant | — |
| Supported FPGA Families | APEX, FLEX, ACEX, Cyclone, Stratix | — |
| Giao diện | Altera configuration bus (DATA, DCLK, nCONFIG, nSTATUS, CONF_DONE) | — |
| Multi-Device Daisy Chain | Yes (nCASC, nCS pins) | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1 boundary scan) | — |
| In-System Programmable | Yes | — |
| Program/Erase Endurance | [DATA_NEEDED: program/erase cycles] | — |
| Data Retention | [DATA_NEEDED: data retention years] | — |
| Hộp | PLCC-20 (Plastic Leaded Chip Carrier) | 8-pin PDIP (8-PDIP, 300 mil) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (socket-compatible) | Through-Hole (THT) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: lead-free/RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Kiểu bộ nhớ | — | OTP Configuration PROM (Non-volatile) |
| Kích thước bộ nhớ | — | 1 Mbit (1,048,576 bits) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5.0 V (typical) |
| Configuration Interface | — | Altera proprietary serial (DATA, DCLK, OE, nCS) |
| Programmability | — | One-Time Programmable (OTP) |
| Target FPGAs | — | ACEX 1K, APEX 20K/20KE/20KC, FLEX 10K/10KE/10KA, FLEX 6000/A |
| Pin Pitch | — | 2.54 mm (0.100 in) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +70 C (commercial) [DATA_NEEDED: full min/max range] |
| Programming Hardware | — | Altera MasterBlaster / ByteBlaster (legacy programmer) |
| Configuration Mode | — | Serial (1-bit data, 1-bit clock) |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free / SnPb plating] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |