EPC22LC20 vs EPC2L1696-10F So sánh

So sánh chi tiết song song của EPC22LC20 bằng Intel và EPC2L1696-10F bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPC22LC20 EPC2L1696-10F
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Chức năng In-System Programmable Configuration PROM for SRAM-based FPGAs —
Kích thước bộ nhớ 1.6 Mbit —
Programmable Type In System Programmable (IEEE 1532 / Jam STAPL) —
Supply Voltage - Low Range 3.0 V to 3.6 V —
Supply Voltage - High Range 4.75 V to 5.25 V —
Supported FPGA Families ACEX 1K, APEX II, APEX 20K, FLEX 10K —
Configuration Interface Altera serial configuration (DCLK / DATA0 / nSTATUS / CONF_DONE) 5-pin Altera serial (nCS, DCLK, DATA, OE, nINIT_CONF)
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1 / IEEE 1532) —
Hộp / Vỏ 20-LCC (J-Lead, 9 x 9 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PLCC socket compatible) Surface Mount
Packaging Tube —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) 0C to +70C (commercial)
Minimum DC Input Voltage -0.3 V —
Input Overshoot Tolerance 7.0 V for <100 mA, <20 ns no-load —
Input Undershoot Tolerance -2.0 V for <100 mA, <20 ns no-load —
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: lead-free status not in verified data] —
Device Type — Configuration EPROM for SRAM-based LUT FPGAs
Supported Logic Density — 1696 LUTs
Memory Technology — CMOS EEPROM
Supply Voltage (VCC) — 3.3 V
Access Time — 10 ns (speed grade -10)
Maximum DCLK Frequency — [DATA_NEEDED: DCLK max frequency]
Program / Erase Cycles — >= 100,000 cycles
Data Retention — [DATA_NEEDED: data retention years]
In-System Programming — Yes (4-wire JTAG-style interface)
Hộp — 20-pin PLCC
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá