EPF10K200EBI600-2N vs EPF10K130EFC672-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPF10K200EBI600-2N bằng Intel và EPF10K130EFC672-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPF10K200EBI600-2N | EPF10K130EFC672-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | FLEX 10KE | FLEX 10KE |
| Typical Gates | 200,000 | — |
| Maximum System Gates | 513,000 | — |
| Logic Elements (LEs) | 9,984 | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 12 | — |
| Total RAM Bits | 98,304 | — |
| User I/O Pins | 470 | — |
| Dedicated Inputs | 6 | — |
| Hộp | 600-ball BGA (45 mm x 45 mm, 1.27 mm pitch) | 672-ball FineLine BGA |
| Technology / Process | 0.22 µm CMOS SRAM | — |
| Core Supply Voltage | 2.5 V (2.3 V to 2.7 V) | 2.5 V |
| I/O Supply Voltage | 2.5 V / 3.3 V (5 V tolerant I/O available) | — |
| Propagation Delay | 0.4 ns to 0.6 ns (per LE) | — |
| Maximum Internal Frequency | 200 MHz | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial) | 0 °C to +70 °C (Commercial) |
| Configuration Method | SRAM, JTAG (IEEE 1149.1), serial configuration EPROM | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Logic Elements / Cells | — | 6,656 |
| Total Gates | — | ~130,000 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 832 |
| Embedded Memory (RAM bits) | — | 65,536 |
| Maximum User I/Os | — | 413 |
| Number of I/O Pins | — | 672 (package pins) |
| Process Technology | — | 0.22 µm CMOS |
| Propagation Delay (typ.) | — | 0.6 ns |
| Internal Operating Frequency (max) | — | 333.33 MHz |
| Speed Grade | — | -2 |
| Programming Method | — | SRAM-based, JTAG (IEEE 1149.1) |