EPF10K250EFC672-1 vs EPF10K200EFC672-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K250EFC672-1 bằng Intel và EPF10K200EFC672-1 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPF10K200EFC672-1 EPF10K200EFC672-1 - 200K Gates FLEX-10KE FPGA | Intel

EPF10K200EFC672-1 - 200K Gates FLEX-10KE FPGA | Intel

EPF10K200EFC672-1 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K250EFC672-1 EPF10K200EFC672-1
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family FLEX 10KE FLEX-10KE
Logic Family CMOS —
Typical System Gates 250,000 —
Maximum User I/Os 470 —
Total Pins 672 —
Package Type BGA-672 —
Package Size 45 x 45 mm —
Ball Pitch 1.27 mm —
Package Shape Square —
Terminal Form Ball —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) 0 C to 70 C (Commercial)
Propagation Delay 0.4 ns 0.4 ns
Programming Technology In-system, SRAM-based —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Interface Serial (passive/active) —
Speed Grade -1 -1
Logic Elements — 9,984
Typical Gates — 200,000
User I/Os — 470
Embedded Memory (bits) — 98,304
Logic Array Blocks (LABs) — 1,248
Hộp — 672-FBGA (FineLine BGA), 27x27 mm, 1.27 mm pitch
Process Technology — CMOS, SRAM-based
I/O Standards Supported — LVTTL, LVCMOS, PCI, True-LVDS
Core Voltage — 2.5 V (typical, FLEX-10KE)
Supply Voltage - Max — 3.3 V (I/O)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá