EPF10K50ETI144-2 vs EPF10K30ETI144-2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPF10K50ETI144-2 bằng Intel và EPF10K30ETI144-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPF10K50ETI144-2 EPF10K50ETI144-2 - 50K Gates FLEX 10KE FPGA, 144-LQFP | Intel

EPF10K50ETI144-2 - 50K Gates FLEX 10KE FPGA, 144-LQFP | Intel

EPF10K50ETI144-2 ⚠ Lần mua cuối
Intel
EPF10K30ETI144-2N EPF10K30ETI144-2N - FLEX 10KE FPGA 30K Gates 144-TQFP | Intel

EPF10K30ETI144-2N - FLEX 10KE FPGA 30K Gates 144-TQFP | Intel

EPF10K30ETI144-2N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPF10K50ETI144-2 EPF10K30ETI144-2N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Family FLEX 10KE FLEX 10KE
Typical Gates 50,000 30,000
Maximum System Gates 199,000 —
Logic Elements (LEs) 2,880 1,728
Logic Array Blocks (LABs) 360 216
Embedded Array Blocks (EABs) 10 —
Total RAM Bits 40,960 —
Maximum User I/O Pins (this package) 102 —
Maximum User I/O Pins (family) 254 —
Core Voltage (VCCINT) 2.5 V 2.5 V
Process Technology 0.22 µm CMOS SRAM 0.22 µm CMOS
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) -40 °C to +85 °C (Industrial)
Hộp 144-LQFP (TQFP), 22 x 22 mm, 0.5 mm pitch 144-pin TQFP (LQFP-144)
Configuration Method Serial Passive / JTAG (IEEE 1149.1) —
Speed Grade -2 (mid) -2
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series — FLEX 10KE
Embedded Memory (EAB) — 24,576 bits
User I/O Pins — 102
I/O Voltage (VCCIO) — 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt)
Maximum Internal Frequency — 200 MHz
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Lead-Free (N suffix) — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá