EPM1270T144C5N vs EPM3128ATC144-7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM1270T144C5N bằng Altera và EPM3128ATC144-7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM1270T144C5N EPM3128ATC144-7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family MAX II MAX 3000A
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Macro Cells 980 —
Logic Elements (LEs) 1270 —
Maximum User I/Os 212 —
Number of Logic Array Blocks (LABs) 127 —
Process Technology 0.18 µm CMOS EEPROM
Propagation Delay (tPD) 6.2 ns —
Maximum Internal Frequency 201.1 MHz —
Supply Voltage (Core) 2.5 V / 3.3 V —
Supply Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Hộp TQFP-144 (T144), 22 x 22 mm, 0.5 mm pitch TQFP-144 (22x22 mm)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (Commercial) 0C to +70C (Commercial)
Speed Grade -5 -7
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1), In-System Programmable —
Configuration Memory Internal flash (non-volatile, instant-on) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) —
Đông trùng haogen Compliant —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Macrocells — 128
Usable Gates — 2,500
Logic Array Blocks (LABs) — 8 (16 macrocells each)
User I/Os — 96
Supply Voltage (VCCINT) — 3.3 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (multiVolt)
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) — 7.5 ns
Maximum Internal Frequency (fCNT) — 129.9 MHz
Programming Technology — CMOS EEPROM (in-system programmable)
JTAG Support — IEEE 1149.1 boundary-scan + ISP

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá