EPM240T100C4N vs EPM240M100C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM240T100C4N bằng Altera và EPM240M100C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM240T100C4N EPM240M100C4N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family MAX II —
Device EPM240 —
Macro Cells 192 192
Logic Elements 240 —
Propagation Delay (tPD) 4.7 ns (max) —
Maximum Frequency 247.5 MHz —
User I/O 80 —
Supply Voltage - Internal 2.5 V / 3.3 V —
I/O Voltage (MultiVolt) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Process Technology 0.18 µm —
Programmable Type In-System Programmable (Flash) —
Hộp / Vỏ 100-TQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial, 'C' suffix) -40 C to +125 C (industrial)
JTAG Support IEEE 1149.1 boundary-scan —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free, 'N' suffix) Lead Free (per DigiChip spec sheet)
Series — MAX II
Device Family — EPM240
User I/Os — 80
Propagation Delay (tPD) Max — 4.7 ns
Internal Operating Frequency — 247.5 MHz
Supply Voltage - Core — 2.5 V / 3.3 V
I/O Standards Supported — 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V LVCMOS/LVTTL
User Flash Memory — 8 Kbit
Programmability — In-System Programmable via JTAG (IEEE 1149.1)
Configuration Memory — Non-volatile on-chip flash (instant-on)
Logic Family — CMOS
Hộp — 100-pin Micro FineLine BGA (MBGA), 6 x 6 mm, 0.5 mm pitch
Logic Array Blocks (LABs) — 4 (16 macrocells per LAB)
MultiTrack Interconnect — Yes
Hot Socketing — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá