EPM3064ATI44-7 vs EPM3032ATC44-7 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3064ATI44-7 bằng Altera và EPM3032ATC44-7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3064ATI44-7 | EPM3032ATC44-7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 3000A | MAX 3000A |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macrocells | 64 | — |
| Usable Gates | 1,250 | 600 |
| User I/O | 34 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 (16 macrocells each) | — |
| Propagation Delay (tPD) | 7.5 ns | 7.5 ns |
| Maximum Internal Frequency (fMAX) | 135.1 MHz | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 3.0 V to 3.6 V | 3.3 V |
| Supply Voltage (VCCIO) | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Process Technology | 0.30 µm CMOS EEPROM | CMOS EEPROM (non-volatile) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (Industrial, 'I' suffix) | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Hộp | 44-pin TQFP (TI44) | 44-pin TQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| In-System Programmability | Yes, IEEE Std. 1532 compliant | — |
| JTAG Support | Yes (IEEE 1149.1) | — |
| PCI Compliance | Yes, speed grades -4/-5/-6/-7/-10 meet PCI SIG Rev. 2.2 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Macro Cells | — | 32 |
| Logic Array Blocks | — | 2 |
| Maximum User I/O | — | 34 |
| Internal Counter Frequency (fCNT) | — | 138.9 MHz |
| I/O Standard | — | MultiVolt, 3.3 V / 5 V tolerant |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) ISP |
| Output Options | — | Totem-pole or open-drain per I/O |
| Lead-Free / Pb-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |