EPM3128ATC100-10N vs EPM3128ATI100-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3128ATC100-10N bằng Altera và EPM3128ATI100-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM3128ATC100-10N - 128-Macrocell MAX 3000A CPLD, 10ns, TQFP-100 | Intel
EPM3128ATC100-10N NrndAltera
EPM3128ATI100-10 - 128-Macro MAX 3000A CPLD, 10ns TQFP-100 | Altera
EPM3128ATI100-10 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3128ATC100-10N | EPM3128ATI100-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Family | MAX 3000A | MAX 3000A |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Macro Cells | 128 | 128 |
| Usable Gates | 2500 | 2,500 |
| Number of I/O | 80 | — |
| Logic Elements / Blocks | 8 LABs (16 macrocells each) | — |
| Propagation Delay (tPD) | 10 ns | — |
| Maximum Internal Frequency (fMAX) | 98 MHz | — |
| Supply Voltage VCCINT | 3.3 V | — |
| I/O Bank Voltage VCCIO | 3.3 V or 2.5 V (selectable) | — |
| Configuration Memory | CMOS EEPROM (non-volatile, instant-on) | — |
| In-System Programming | IEEE Std. 1532-compliant ISP via JTAG | — |
| Hộp | 100-pin TQFP (14 x 14 x 1.0 mm) | TQFP-100 (1.0 mm pitch, 14x14 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +70 °C (commercial) | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status -10 suffix historically Pb-free; -10N suffix is lead-free] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| User I/Os | — | 80 |
| Logic Elements / LABs | — | [DATA_NEEDED: LAB count] |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Counter Frequency (fCNT) | — | up to 227.3 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| MultiVolt I/O Levels | — | 5.0 V / 3.3 V / 2.5 V compatible |
| Programmability | — | EEPROM, 3.3 V in-system (JTAG) |
| Process Technology | — | CMOS EEPROM |
| Open-Drain Output Option | — | Yes (per I/O pin) |
| Boundary-Scan (JTAG) | — | IEEE 1149.1 compliant |