EPM3256AFC256-7 vs EPM3256AFC256-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3256AFC256-7 bằng Altera và EPM3256AFC256-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM3256AFC256-10 - 256-Macro CPLD MAX 3000A | Intel / Altera | FBGA-256
EPM3256AFC256-10 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3256AFC256-7 | EPM3256AFC256-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | MAX 3000A | MAX 3000A |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macro Cells | 256 | 256 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | 16 (16 macrocells each) |
| Usable Gates | 10,000 | 5,000 |
| User I/Os | 161 | — |
| Pin-to-Pin Logic Delay | 4.5 ns (max) | — |
| Counter Frequency | 227.3 MHz (max) | — |
| Propagation Delay (tpd) | 10 ns | — |
| Core Voltage | 3.3 V | — |
| I/O Compatibility | 5.0 V / 3.3 V / 2.5 V (MultiVolt I/O) | — |
| Process Technology | CMOS EEPROM, 0.30 µm | — |
| In-System Programmability | IEEE Std. 1532-compliant 3.3-V ISP | Yes (3.3 V ISP via JTAG IEEE 1149.1) |
| Boundary-Scan Test | JTAG (IEEE 1149.1) | — |
| Hộp | FBGA-256 (FineLine BGA), 256 balls | 256-ball FBGA (Fine-Line BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 70 °C (Commercial) | 0°C to +70°C (Commercial) |
| Speed Grade | -7 | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Logic Family | — | CMOS (EEPROM-based) |
| Maximum User I/Os | — | 161 |
| Propagation Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Internal Counter Frequency (fCNT) | — | 95.2 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5.0 V tolerant |
| Pitch | — | [DATA_NEEDED: BGA ball pitch] |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |