EPM3256AT1144-10S vs EPM3256ATC144-10N So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3256AT1144-10S bằng Intel và EPM3256ATC144-10N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3256AT1144-10S | EPM3256ATC144-10N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Family | MAX 3000A | — |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Macrocells | 256 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | — |
| Maximum User I/O Pins | 212 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 10 ns | — |
| Hộp | TQFP-144 | 144-LQFP (TQFP, ATC suffix) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: exact operating-temp grade letter for -10N suffix] |
| Supply Voltage - Core | 3.3 V | — |
| I/O Voltage Support | 2.5V / 3.3V / 5.0V MultiVolt | — |
| Programmable Interconnect | EEPROM-based, non-volatile | — |
| In-System Programming | Yes, via IEEE 1149.1 JTAG | — |
| Configuration Cells | EEPROM (instant-on, no external PROM) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance - not explicitly confirmed in verified data] |
| Series | — | MAX 3000A |
| Macro Cells | — | 256 |
| Usable Gates | — | 5,000 (up to 10,000 usable in family) |
| Number of I/Os | — | 116 |
| Number of Logic Elements / Blocks | — | 16 LABs |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| Propagation Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Maximum Counter Frequency | — | 227.3 MHz |
| Global Clocks | — | 3 |
| Global Clear / OE | — | Yes (1 global clear, 1 global OE) |
| Program Memory Type | — | EEPROM (non-volatile, in-system programmable) |
| JTAG Support | — | IEEE Std. 1149.1 with pin-locking |
| ISP Compliance | — | IEEE Std. 1532 |
| Boundary-Scan Test (BST) | — | Built-in, IEEE 1149.1 compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | [DATA_NEEDED: not explicitly confirmed in verified data] |