EPM3512AFC256-18 vs EPM3512AFC256-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3512AFC256-18 bằng Altera và EPM3512AFC256-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM3512AFC256-18 - MAX 3000A CPLD, 512 Macrocells, BGA-256 | Altera
EPM3512AFC256-18 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3512AFC256-18 | EPM3512AFC256-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | MAX 3000A | MAX 3000A |
| Macrocells | 512 | 512 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 16 | 16 |
| Maximum User I/O Pins | 212 | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD1) | 18 ns | — |
| Global Clock Networks | 4 | — |
| VCCINT (Core Supply) | 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) | — |
| VCCIO (I/O Supply) | 2.5 V or 3.3 V (MultiVolt) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial/commercial grade] | — |
| Programming Technology | EEPROM (non-volatile) | — |
| In-System Programming | IEEE Std. 1532 / JTAG (IEEE Std. 1149.1) | — |
| Hộp | 256-ball FineLine BGA (FCBGA) | 256-pin FBGA |
| Ball Pitch | 1.0 mm | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: not specified in retrieved data] | unknown |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Usable Gates | — | 10,000 |
| Maximum I/O Pins | — | 208 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Maximum Counter Frequency | — | 87 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5-V tolerant |
| Programmable Technology | — | CMOS EEPROM |
| In-System Programmability | — | Yes (IEEE Std. 1149.1 JTAG / IEEE Std. 1532) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial/commercial operating temperature range] |
| Số chân | — | 256 |
| Architecture | — | MAX (Multiple Array matriX) EEPROM-based |