EPM3512AFC256-20 vs EPM3512AFC256-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM3512AFC256-20 bằng Altera và EPM3512AFC256-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM3512AFC256-20 - MAX 3000A CPLD, 512 Macrocells, BGA-256 | Altera
EPM3512AFC256-20 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM3512AFC256-20 | EPM3512AFC256-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | MAX 3000A | MAX 3000A |
| Macrocells | 512 | 512 |
| Typical Usable Gates | 10,000 | — |
| Speed Grade | -20 (20 ns tPD) | — |
| Hộp | 256-ball FBGA (Fine-pitch BGA) | 256-pin FBGA |
| Số chân | 256 | 256 |
| Operating Voltage (VCCINT) | 3.3 V (3.0 V to 3.6 V) | — |
| I/O Voltage (VCCIO) | 2.5 V or 3.3 V (5.0 V tolerant inputs) | — |
| I/O Standards | LVTTL, LVCMOS, 2.5 V, 3.3 V, 5.0 V tolerant | — |
| Program Memory Type | EEPROM (non-volatile) | — |
| In-System Programmability | Yes (JTAG IEEE 1149.1) | Yes (IEEE Std. 1149.1 JTAG / IEEE Std. 1532) |
| JTAG Support | Yes (boundary-scan + ISP) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | unknown |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] | — |
| Configuration Memory | Internal EEPROM | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 16 |
| Usable Gates | — | 10,000 |
| Maximum I/O Pins | — | 208 |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Maximum Counter Frequency | — | 87 MHz |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 3.3 V |
| I/O Voltage Tolerance | — | 5-V tolerant |
| Programmable Technology | — | CMOS EEPROM |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: industrial/commercial operating temperature range] |
| Architecture | — | MAX (Multiple Array matriX) EEPROM-based |