EPM3512AFC256-22 vs EPM3512AFC256-23 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3512AFC256-22 bằng Intel và EPM3512AFC256-23 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3512AFC256-22 EPM3512AFC256-23
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 3000A MAX 3000A
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macrocells 512 512
Logic Array Blocks (LABs) 16 16 (32 macrocells each)
Maximum User I/O Pins 208 (typical for FC256 package) —
Speed Grade -22 (tPD ~22 ns) —
Propagation Delay (tPD) 22 ns 5.5 ns
Supply Voltage VCCINT 3.3 V —
I/O Standards Supported 2.5 V, 3.3 V, 5.0 V (VCCIO selectable) —
In-System Programming IEEE Std. 1532-compliant ISP via JTAG —
Configuration Memory On-chip EEPROM (non-volatile) —
Hộp FC-256 (FineLine BGA, 256 balls, 1.0 mm pitch) 256-ball FineLine BGA (FC256), 17 mm x 17 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] [DATA_NEEDED: operating temperature grade]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] —
Usable Gates — 10,000
Maximum Operating Frequency — 178.6 MHz
Pin-to-Pin Delay — 23 ns
Supply Voltage (VCCINT) — 3.3 V
I/O Supply Voltage (VCCIO) — 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt)
User I/O Pins — [DATA_NEEDED: user I/O count for FC256]
Programming Interface — JTAG (IEEE Std. 1149.1) / ISP
Process Technology — 0.30 µm CMOS EEPROM

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá