EPM3512AFC256-23 vs EPM3512AFC256-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3512AFC256-23 bằng Altera và EPM3512AFC256-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3512AFC256-23 EPM3512AFC256-10
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family MAX 3000A MAX 3000A
Macrocells 512 512
Usable Gates 10,000 10,000
Logic Array Blocks (LABs) 16 (32 macrocells each) 16
Maximum Operating Frequency 178.6 MHz —
Propagation Delay (tPD) 5.5 ns —
Pin-to-Pin Delay 23 ns —
Supply Voltage (VCCINT) 3.3 V 3.3 V
I/O Supply Voltage (VCCIO) 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V (MultiVolt) —
User I/O Pins [DATA_NEEDED: user I/O count for FC256] —
Hộp 256-ball FineLine BGA (FC256), 17 mm x 17 mm 256-pin FBGA
Programming Interface JTAG (IEEE Std. 1149.1) / ISP —
Process Technology 0.30 µm CMOS EEPROM —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Maximum I/O Pins — 208
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 10 ns
Maximum Counter Frequency — 87 MHz
I/O Voltage Tolerance — 5-V tolerant
Programmable Technology — CMOS EEPROM
In-System Programmability — Yes (IEEE Std. 1149.1 JTAG / IEEE Std. 1532)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial/commercial operating temperature range]
Số chân — 256
Trạng thái RoHS — unknown
Architecture — MAX (Multiple Array matriX) EEPROM-based

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá