EPM3512ATC144 vs EPM3256ATC144-7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM3512ATC144 bằng Altera và EPM3256ATC144-7 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM3512ATC144 EPM3256ATC144-7
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family MAX 3000A MAX 3000A
Macrocells 512 256
Logic Array Blocks (LABs) 16 —
Maximum User I/O Pins 212 —
Hộp TQFP-144 (20x20 mm) TQFP-144 (LFQFP, gull-wing)
Core Supply Voltage 3.3 V —
Programming Technology EEPROM (in-system programmable) —
JTAG Interface IEEE Std. 1149.1 (4-pin) —
Maximum Frequency 116 MHz —
Propagation Delay (tPD) [DATA_NEEDED: tPD in ns] 7.5 ns
Product Terms per Macrocell 32 (expandable) —
I/O Standards LVTTL, LVCMOS, 2.5 V/3.3 V/5 V tolerant —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0C to +70C (Commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free suffix variants available) —
User I/Os — 116
Logic Elements / Gates — 600 to 10,000 usable gates
Counter Frequency (fCNT) — 227.3 MHz
Speed Grade — -7
Supply Voltage - Core (VCCINT) — 3.3 V
Supply Voltage - I/O (VCCIO) — 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V
In-System Programming — IEEE Std. 1532 compliant, 3.3 V ISP
Số chân — 144
PCI Compliance — PCI Local Bus Specification Revision 2.2 (speed grades -4 to -10)
JTAG Support — IEEE Std. 1149.1 boundary-scan

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá