EPM5016DC-20 vs EPM5064JC-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5016DC-20 bằng Altera và EPM5064JC-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5016DC-20 | EPM5064JC-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Device Type | EPLD (UV-Erasable Programmable Logic Device) | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Macrocells | 16 | — |
| Product Terms | 160 | — |
| Dedicated Inputs | 7 | [DATA_NEEDED: dedicated input count] |
| I/O Pins | 8 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 20 ns | — |
| Tần số xung maksimum | 62.5 MHz | — |
| Maximum Supply Voltage | 5.25 V | — |
| Nominal Supply Voltage | 5.0 V | — |
| Process Technology | CMOS, UV-erasable | 0.8 µm CMOS |
| Architecture | PAL-type macrocell with Programmable Interconnect Array (PIA) | — |
| Package Type | 20-pin Ceramic DIP (Cerdip) with UV window | — |
| Package Suffix Code | DC = Ceramic DIP, Commercial | — |
| Speed Grade | -20 = 20 ns tPD | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0 °C to +70 °C (commercial, -JC suffix) |
| Programming Method | UV erase + EPROM-style programming via Altera programming hardware | Altera Logic Programmer + MasterBlaster/ByteBlasterMV |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | Non-compliant (windowed ceramic, contains Pb in glass frit) |
| Macro Cells | — | 64 |
| Usable Gates | — | 1250 (typical) |
| Logic Elements | — | 128 (Logic Array Blocks) |
| Maximum Operating Frequency | — | 33.3 MHz (fCNT) |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | [DATA_NEEDED: tPD typical/max in ns] |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V nominal (4.75 V – 5.25 V) |
| Programmable Pins | — | 36 (typical I/O, 44-pin PLCC) |
| Hộp | — | 44-pin PLCC (J-lead, windowed ceramic) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (PLCC socket recommended) |
| Erasure Method | — | UV-erasable through quartz window |
| JTAG Boundary Scan | — | Not supported (classic MAX architecture) |
| Military/Avionics SMD | — | 5962-01-417-3750 (QML variant: EPM5064JM/883) |