EPM5016DI-20 vs EPM5016PC-1 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5016DI-20 bằng Altera và EPM5016PC-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5016DI-20 EPM5016PC-1
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 5000 MAX 5000 EPLD
Device Type EPLD (UV-erasable CMOS) —
Macrocells 16 16
Propagation Delay (tPD) 20 ns 35 ns
Tần số xung maksimum 62.5 MHz —
Total Inputs 16 —
Dedicated Inputs 7 —
Configurable I/O Pins 8 —
External Clock Inputs 1 —
Product Terms per Output 8 —
Output Functions per Macrocell 8 —
Technology CMOS EPROM —
Programmable Interconnect PIA (Programmable Interconnect Array) —
Hộp 20-pin Ceramic DIP (DI), windowed PDIP-20 (plastic DIP, through-hole)
Speed Grade -20 (20 ns tPD) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0 C to +70 C (commercial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VCC nominal] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Non-compliant (PDIP with SnPb leads, pre-RoHS era)
Usable Gates — 200
Logic Array Blocks (LABs) — 1
Maximum Frequency (fMAX) — 62 MHz
Setup Time (tSU) — [DATA_NEEDED: setup time ns]
Supply Voltage (VCC) — 4.75 V to 5.25 V
Supply Current (ICC) — 50 mA typical
Số chân — 20
Configuration Memory — CMOS EEPROM (UV-erasable)
Programming Interface — Altera 4-pin JTAG-style (MasterBlaster / ByteBlaster)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá