EPM5016PC-1 vs EPM5016DC-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM5016PC-1 bằng Altera và EPM5016DC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM5016PC-1 EPM5016DC-15
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 5000 EPLD —
Macrocells 16 16
Usable Gates 200 —
Logic Array Blocks (LABs) 1 2
Propagation Delay (tPD) 35 ns —
Maximum Frequency (fMAX) 62 MHz —
Setup Time (tSU) [DATA_NEEDED: setup time ns] —
Supply Voltage (VCC) 4.75 V to 5.25 V 4.75 V to 5.25 V
Supply Current (ICC) 50 mA typical —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial) 0 °C to 70 °C (commercial)
Hộp PDIP-20 (plastic DIP, through-hole) Ceramic DIP-24 (windowed)
Số chân 20 —
Configuration Memory CMOS EEPROM (UV-erasable) Non-volatile UV-erasable EPROM
Programming Interface Altera 4-pin JTAG-style (MasterBlaster / ByteBlaster) —
Trạng thái RoHS Non-compliant (PDIP with SnPb leads, pre-RoHS era) [DATA_NEEDED: RoHS status - pre-RoHS era part, likely non-compliant]
Device Family — MAX 5000
Product Type — EPLD (Erasable Programmable Logic Device)
Dedicated Inputs — 4
User I/O Pins — 12
Pin-to-Pin Delay (tpd) — 15 ns
Maximum Frequency (fmax) — 71 MHz
Programming Voltage (VPP) — 12.75 V
Kiểu lắp đặt — Through-Hole
Process Technology — CMOS EPROM
Lead Finish — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá