EPM5032DC-2 vs EPM5016DC-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5032DC-2 bằng Altera và EPM5016DC-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5032DC-2 | EPM5016DC-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | EPLD (Erasable Programmable Logic Device) |
| Series | MAX 5000 | — |
| Macrocells | 32 | 16 |
| Usable Gates (typical) | 600 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 | 2 |
| Hộp | 20-pin CDIP (Ceramic DIP) | Ceramic DIP-24 (windowed) |
| Speed Grade | -2 (tPD ~25 ns, commercial) | — |
| Configuration Memory | EPROM (one-time programmable per generation; UV-erasable variants exist) | Non-volatile UV-erasable EPROM |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V (single supply, +/-5%) | 4.75 V to 5.25 V |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial grade) | 0 °C to 70 °C (commercial) |
| Programmable Pins / I/O | 20 pins (JEDEC-standard 0.300" ceramic DIP) | — |
| Programming Interface | Altera ByteBlaster / parallel-port JTAG-style ISP | — |
| Interconnect | Programmable Interconnect Array (PIA) with deterministic timing | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance - CDIP package typically pre-RoHS] | [DATA_NEEDED: RoHS status - pre-RoHS era part, likely non-compliant] |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (DIP) | Through-Hole |
| Cấp MSL | Not applicable (through-hole hermetic ceramic) | — |
| Device Family | — | MAX 5000 |
| Dedicated Inputs | — | 4 |
| User I/O Pins | — | 12 |
| Pin-to-Pin Delay (tpd) | — | 15 ns |
| Maximum Frequency (fmax) | — | 71 MHz |
| Programming Voltage (VPP) | — | 12.75 V |
| Process Technology | — | CMOS EPROM |
| Lead Finish | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |