EPM5032JC-20 vs EPM5064JC So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5032JC-20 bằng Altera và EPM5064JC bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5032JC-20 | EPM5064JC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Type | UV-erasable Programmable Logic Device (PLD) | — |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Macrocells | 32 | 64 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 1 | — |
| Product Terms (P-terms) | 320 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 20 ns | — |
| Tần số xung maksimum | 62.5 MHz | — |
| Setup Time | 10 ns | — |
| I/O Lines | 16 (bidirectional) | — |
| Dedicated Inputs | 8 | — |
| Total Inputs | 24 | — |
| Hộp | 68-pin JLCC (windowed ceramic) | 68-pin PLCC (JEDEC) |
| Process Technology | CMOS | — |
| Erase Method | UV (12V VPP + ultraviolet exposure) | — |
| Programming Voltage (VPP) | 12 V | — |
| Architecture | PAL-type AND-OR array with PIA interconnect | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete (legacy Altera MAX 5000) | — |
| Device Type | — | EPLD (Erasable PLD) |
| Usable Gates | — | 1,250 (approx.) |
| Logic Array Inputs | — | 36 |
| Logic Array Outputs | — | 64 |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (socketed) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V (typical, 4.75 V - 5.25 V range) |
| I/O Logic Level | — | TTL / CMOS compatible |
| Configuration Memory | — | EPROM (UV-erasable window or OTP) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | — | [DATA_NEEDED: specific tPD grade value] |
| Maximum Frequency (fMAX) | — | [DATA_NEEDED: fCNT grade value] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Programming Tool | — | Altera MAX+PLUS II / Quartus II (legacy device support) |