EPM5064LC vs EPM5128GC-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5064LC bằng Altera và EPM5128GC-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5064LC | EPM5128GC-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Device Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | UV-erasable CMOS CPLD |
| Programming Type | OTP (One-Time-Programmable, UV-erasable EPROM) | — |
| Macro Cells | 64 | — |
| Usable Gates | 1.25K | 2,500 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 55 ns | 16 ns (typical, -1 speed grade) |
| Total Inputs | 36 (7 dedicated + 29 I/O) | — |
| I/O Pins | 28 bidirectional + 4 dedicated input | — |
| Supply Voltage (VCC) | 4.75 V to 5.25 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (Commercial) | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | PLCC-44 (LCC-44, J-lead) | PGA-96+ (Pin Grid Array, ceramic windowed) |
| Process Technology | CMOS EPROM | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - pre-RoHS legacy part, likely non_compliant] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance - ceramic PGA part is legacy] |
| Lead Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Macrocells | — | 128 |
| Dedicated Inputs | — | 7 |
| Maximum User I/O Pins | — | 52 |
| Nominal Supply Voltage | — | 5 V |
| Supply Voltage Range | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Maximum Operating Frequency | — | 62.5 MHz |
| Technology | — | CMOS, UV-erasable EPROM |
| IOL / IOH | — | 100 mA / 25 mA per pin (legacy figure, [DATA_NEEDED: verify exact drive spec]) |
| Security Bit | — | Programmable, prevents readback |
| Programming Method | — | UV erase + EPROM program (or device programmer) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |