EPM5128JC-2 vs EPM5130JC-1 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5128JC-2 bằng Altera và EPM5130JC-1 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5128JC-2 | EPM5130JC-1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 |
| Device Type | UV-Erasable Programmable Logic Device (PLD) | — |
| Macrocells | 128 | 128 |
| Dedicated Inputs | 7 | 19 |
| Propagation Delay (tPD) | 45 ns (max) | 40 ns |
| Maximum Counter Frequency (fCNT) | 50 MHz | — |
| Input Setup Time (tSU) | 7.5 ns | — |
| Output Drive Current (IOH/IOL) | 12 mA DC | — |
| Process Technology | CMOS | CMOS |
| Hộp | 68-pin CQCC (Ceramic Quad Flat Pack), windowed | 84-pin PLCC (J-lead) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | 0C to +70C (commercial) |
| Điện áp cung cấp | 5 V (nominal) | — |
| Program/Erase Method | UV (ceramic window) | — |
| Erase/Program Cycles | [DATA_NEEDED: minimum erase/program cycles] | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (ceramic windowed package contains lead-bearing solder) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Logic Family | TTL-compatible I/O | — |
| Product Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Usable Gates | — | 2,500 gates |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 8 |
| Maximum Operating Frequency | — | 62.5 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 5 V |
| I/O Pins | — | 80 |
| Programming Technology | — | UV-erasable EPROM (quartz window) |
| External Clock Pins | — | 1 global clock |