EPM5130GI vs EPM5192GI So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5130GI bằng Altera và EPM5192GI bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5130GI | EPM5192GI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Device Family | MAX 5000 | — |
| Architecture | EPLD (Erasable Programmable Logic Device), UV-erasable | — |
| Macrocells | 128 | 192 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 8 | 16 (12 macrocells per LAB) |
| Interconnect | Programmable Interconnect Array (PIA) | — |
| Dedicated Inputs | 19 | 7 |
| Total Inputs | 68 | 72 |
| I/O Pins | 48 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 55 ns | 55 ns |
| Maximum Clock Frequency (fMAX) | 33.3 MHz | — |
| External Clock Pins | 1 | — |
| Process Technology | CMOS | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Hộp | Ceramic Pin Grid Array (PGA), windowed | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40 C to +85 C (Industrial) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: not confirmed in verified web data] |
| Programming Method | UV erasure + EPROM programming | — |
| Family | — | MAX 5000 |
| Device Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Technology | — | CMOS EPROM (UV-erasable / OTP) |
| User I/O Pins | — | 64 |
| Maximum Internal Frequency (fCNT) | — | 33.3 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.5 V to 5.5 V (nominal 5 V) |
| Package Type | — | 84-pin PGA (Pin Grid Array), ceramic with quartz window |
| Programmable | — | UV-erasable (windowed) and OTP variants |
| Kiểu lắp đặt | — | Through-hole (PGA) |