EPM5192GC-2 vs EPM5192JC So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192GC-2 bằng Altera và EPM5192JC bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192GC-2 | EPM5192JC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | — |
| Macrocells | 192 | 192 |
| Logic Array Blocks | 16 (LABs of 16 macrocells each) | — |
| Usable I/O Pins | [DATA_NEEDED: exact user I/O count for PGA package] | — |
| Propagation Delay (tPD) | 12 ns typical (-2 grade) | — |
| Counter Frequency | 100 MHz minimum | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V nominal | — |
| Technology | CMOS EPROM | — |
| Programmable Technology | UV-erasable / one-time programmable | — |
| Programming Toolchain | Altera MAX+PLUS II | — |
| Package Type | Pin Grid Array (PGA), ceramic | — |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial (0C to +70C) | [DATA_NEEDED: commercial / industrial / military grade] |
| Speed Grade | -2 | — |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant (ceramic PGA, lead-bearing per GlobalSpec listing) | [DATA_NEEDED: original Altera marking not RoHS] |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole (PGA socket) | Surface Mount |
| Product Type | — | CPLD (Complex Programmable Logic Device) |
| Series | — | EPM5192 (Classic / MAX-class) |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 12 |
| Interconnect Architecture | — | Programmable Interconnect Array (PIA) |
| Process Technology | — | CMOS EPROM (UV-erasable) |
| Hộp | — | 68-pin PLCC (JC) windowed ceramic |
| Programming Method | — | UV-erase + EPROM programmer |
| Non-Volatile Configuration | — | Yes (EPROM cell array) |
| Logic Family | — | Classic CPLD (EPM5xxx series) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: VCC nominal] |
| Propagation Delay | — | [DATA_NEEDED: tpd spec by speed grade] |