EPM5192LC-45 vs EPM5192LC-35 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM5192LC-45 bằng Altera và EPM5192LC-35 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM5192LC-45 | EPM5192LC-35 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 5000 | MAX 5000 CPLD |
| Series | EPM5192 | MAX 5000 |
| Macrocells | 192 | — |
| Logic Elements | 192 macrocells | — |
| Maximum Operating Frequency | 100 MHz | — |
| Pin-to-Pin Delay (tPD) | 45 ns | 35 ns |
| Dedicated Inputs | [DATA_NEEDED: dedicated input count] | — |
| Programmable I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O pin count] | — |
| Configuration Memory | UV-erasable EPROM / OTP | — |
| Technology | EPROM-based CMOS | — |
| Package Type | LCC (Leaded Ceramic Chip Carrier) with UV window | JLCC (J-Lead Ceramic Chip Carrier) |
| Package Code | LC | — |
| Speed Grade | -45 (45 ns tPD) | -35 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | Commercial (0C to +70C) per LC suffix |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-compliant (ceramic hermetic package) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (LCC) | Surface Mount |
| Datasheet Page Count | 52 pages | — |
| Logic Elements / Macrocells | — | 192 macrocells |
| Programmable Type | — | UV-Erasable / OTP (EPROM-based) |
| Logic Voltage | — | 5 V TTL-compatible I/O |
| Programming Method | — | Altera legacy programmer (EPROM-based) |
| Architecture | — | LAB-based with Programmable Interconnect Array (PIA) |
| I/O Standard | — | TTL |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete - last-time-buy stock only |
| Datasheet Document | — | Altera MAX 5000 family datasheet (per alldatasheet.com) |