EPM7096LC68-15 vs EPM7096QC100-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7096LC68-15 bằng Altera và EPM7096QC100-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM7096QC100-10 - 96-Macrocell MAX 7000 CPLD, 10ns, PQFP-100 | Altera
EPM7096QC100-10 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7096LC68-15 | EPM7096QC100-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Family | MAX 7000 | MAX 7000 |
| Macrocells | 96 | 96 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 | — |
| User I/O Pins | 52 | 76 |
| Propagation Delay (tPD) | 15 ns | 10 ns |
| Supply Voltage (VCCINT/VCCIO) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| Programmable Technology | EEPROM (second-generation MAX architecture) | — |
| In-System Programming | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | — |
| Logic Gates (typical) | 1800 gates | — |
| Memory Bits | Non-volatile configuration, 100 erase/program cycles per macrocell | — |
| Hộp | PLCC-68 (LC68) | 100-pin PQFP (R-PQFP-G100, 20×14 mm, 0.65 mm pitch) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0 °C to +70 °C (commercial) |
| Lead-Free / RoHS | Compliant per Altera product page | — |
| Programming Tool Support | Altera MAX+PLUS II, Quartus II; ByteBlaster / ByteBlasterMV | — |
| Logic Array Blocks | — | 4 |
| Maximum Operating Frequency | — | 100 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Technology | — | EEPROM-based CMOS |
| Programming Interface | — | ByteBlaster / parallel (JTAG ISP on MAX 7000S variants) |
| Boundary Scan | — | IEEE Std. 1149.1 (JTAG) on MAX 7000S |
| PCI Compliance | — | Yes (PCI SIG Local Bus Specification Rev. 2.2 at -10 speed grade) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |