EPM7096LC84-7 vs EPM7096LC68-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7096LC84-7 bằng Intel và EPM7096LC68-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7096LC84-7 | EPM7096LC68-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | MAX 7000 | MAX 7000 |
| Macrocells | 96 | 96 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 | 4 |
| User I/O Pins | 64 | 52 |
| Speed Grade (tPD) | 7.5 ns | — |
| Hộp | 84-pin PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) | PLCC-68 (LC68) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (PLCC socket compatible) |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V | — |
| Programming Technology | EEPROM (non-volatile) | — |
| In-System Programmability | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | — |
| Architecture | Second-generation MAX | — |
| I/O Logic Levels | 5.0 V TTL/CMOS-compatible | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial, LC suffix) | 0C to +70C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (original Altera product, leaded PLCC package) | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete - PCN/PDN issued by Intel | — |
| Propagation Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Supply Voltage (VCCINT/VCCIO) | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) |
| Programmable Technology | — | EEPROM (second-generation MAX architecture) |
| In-System Programming | — | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) |
| Logic Gates (typical) | — | 1800 gates |
| Memory Bits | — | Non-volatile configuration, 100 erase/program cycles per macrocell |
| Lead-Free / RoHS | — | Compliant per Altera product page |
| Programming Tool Support | — | Altera MAX+PLUS II, Quartus II; ByteBlaster / ByteBlasterMV |