EPM7096LC84-7 vs EPM7096LC84-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7096LC84-7 bằng Intel và EPM7096LC84-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7096LC84-7 | EPM7096LC84-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 7000 | MAX 7000 |
| Macrocells | 96 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 | 4 |
| User I/O Pins | 64 | 68 (36 per LAB, [DATA_NEEDED: exact LAB-level split]) |
| Speed Grade (tPD) | 7.5 ns | — |
| Hộp | 84-pin PLCC (Plastic Leaded Chip Carrier) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V | — |
| Programming Technology | EEPROM (non-volatile) | — |
| In-System Programmability | Yes (IEEE 1149.1 JTAG) | — |
| Architecture | Second-generation MAX | — |
| I/O Logic Levels | 5.0 V TTL/CMOS-compatible | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial, LC suffix) | 0C to +70C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (original Altera product, leaded PLCC package) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete - PCN/PDN issued by Intel | — |
| Series | — | MAX 7000 (second-generation MAX architecture) |
| Macro Cells | — | 96 |
| Usable Gates | — | 1,800 |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Maximum Operating Frequency | — | 76.9 MHz |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Programmable Type | — | EE PLD (in-system programmable via JTAG) |
| Programming Interface | — | IEEE Std. 1149.1 JTAG |
| Hộp / Vỏ | — | 84-PLCC (J-Lead) |
| Supplier Device Package | — | 84-PLCC (29.31 x 29.31 mm) |
| Data Retention | — | [DATA_NEEDED: data retention years] |
| Erase/Program Endurance | — | [DATA_NEEDED: erase/program cycle count] |