EPM7096LI68-15 vs EPM7096LC68-7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7096LI68-15 bằng Intel và EPM7096LC68-7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EPM7096LI68-15 EPM7096LI68-15 - 96-Macrocell MAX 7000 CPLD, 15ns, PLCC-68

EPM7096LI68-15 - 96-Macrocell MAX 7000 CPLD, 15ns, PLCC-68

EPM7096LI68-15 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7096LI68-15 EPM7096LC68-7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Family MAX 7000 (second-generation MAX architecture) MAX 7000
Macrocells 96 96
Logic Array Blocks (LABs) 4 4
User I/O Pins 52 52
Propagation Delay (tPD) 15 ns —
Supply Voltage (VCCINT) 5.0 V —
Programmable Logic Type EEPROM-based, in-system programmable (ISP) —
Programming Interface IEEE Std. 1149.1 JTAG —
Boundary-Scan Test (BST) Built-in JTAG BST circuitry —
Output Option Open-drain output option available —
Operating Temperature Grade Industrial (-40C to +85C) —
Hộp 68-pin PLCC (J-lead, QCCJ) 68-pin J-Lead PLCC (LC68)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (J-lead) Surface Mount
Speed Grade -15 (15 ns tPD) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-compliant (legacy 5V PLCC)
Process Technology CMOS EEPROM CMOS EEPROM
Device Type — CPLD (EEPROM-based)
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 7.5 ns
Supply Voltage (VCCINT/VCCIO) — 5.0 V
In-System Programming — Yes (IEEE 1149.1 JTAG)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial, typical)
Architecture — EEPROM, second-generation MAX
Global Clock Pins — 6

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá