EPM7128ELC84-12 vs EPM5192LC84-2 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7128ELC84-12 bằng Altera và EPM5192LC84-2 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7128ELC84-12 | EPM5192LC84-2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Family | MAX 7000 (MAX 7000E series) | MAX 5000 |
| Logic Family | CMOS, EEPROM-based | — |
| Usable Gates | 2,500 | — |
| Macrocells | 128 | 192 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 8 | — |
| User I/Os | 84 | — |
| Propagation Delay (tpd1) | 12 ns | — |
| Internal Global Clock Frequency | 90.9 MHz | — |
| Setup Time | 4.5 ns | — |
| Supply Voltage (VCCINT / VCCIO) | 5 V (4.75 V to 5.25 V) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | Commercial (0C to +70C) |
| Hộp | 84-pin PLCC (J-Lead, QCCJ) | 84-pin PLCC (LC) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket compatible) | Surface Mount |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) / ISP | — |
| Số chân | 84 | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (legacy 5V part, SnPb finish) | Non-compliant (SnPb lead finish typical for this vintage) |
| Device Type | — | EPLD (UV-Erasable / OTP Complex PLD) |
| Speed Grade | — | -2 |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V (TTL-compatible I/O) |
| Technology | — | CMOS, UV-erasable / OTP |
| Logic Elements | — | AND-OR array with macrocell flip-flops |
| Programming Method | — | Altera legacy programmer (JEDEC bitstream) |
| Trạng thái vòng đời | — | Obsolete (last Altera MAX 5000 production) |
| JTAG Support | — | Vendor-specific programming interface (pre-IEEE 1532) |
| I/O Standard | — | TTL, 5V CMOS-compatible |