EPM7128ELC84-12 vs EPM7096LC84-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7128ELC84-12 bằng Altera và EPM7096LC84-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7128ELC84-12 EPM7096LC84-15
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 7000 (MAX 7000E series) MAX 7000
Logic Family CMOS, EEPROM-based —
Usable Gates 2,500 1,800
Macrocells 128 —
Logic Array Blocks (LABs) 8 4
User I/Os 84 —
Propagation Delay (tpd1) 12 ns —
Internal Global Clock Frequency 90.9 MHz —
Setup Time 4.5 ns —
Supply Voltage (VCCINT / VCCIO) 5 V (4.75 V to 5.25 V) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0C to +70C (commercial)
Hộp 84-pin PLCC (J-Lead, QCCJ) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PLCC socket compatible) Surface Mount
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / ISP IEEE Std. 1149.1 JTAG
Số chân 84 —
Trạng thái RoHS Non-compliant (legacy 5V part, SnPb finish) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Series — MAX 7000 (second-generation MAX architecture)
Macro Cells — 96
Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) — 15 ns
Maximum Operating Frequency — 76.9 MHz
User I/O Pins — 68 (36 per LAB, [DATA_NEEDED: exact LAB-level split])
Supply Voltage (VCC) — 4.75 V to 5.25 V
Programmable Type — EE PLD (in-system programmable via JTAG)
Hộp / Vỏ — 84-PLCC (J-Lead)
Supplier Device Package — 84-PLCC (29.31 x 29.31 mm)
Data Retention — [DATA_NEEDED: data retention years]
Erase/Program Endurance — [DATA_NEEDED: erase/program cycle count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá