EPM7128SLC84-15 vs EPM7096LC84-15 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7128SLC84-15 bằng Intel và EPM7096LC84-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EPM7128SLC84-15 - 128-Macrocell MAX 7000S CPLD, 84-PLCC | Intel / Altera
EPM7128SLC84-15 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7128SLC84-15 | EPM7096LC84-15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | MAX 7000S | MAX 7000 |
| Device Type | CPLD - Complex Programmable Logic Device | — |
| Macrocells | 128 | — |
| Usable Gates | 2,500 | 1,800 |
| User I/Os | 68 (in 84-PLCC) | — |
| Hộp | 84-Pin PLCC (J-Lead, J84) | — |
| Speed Grade | -15 (15 ns pin-to-pin delay) | — |
| Propagation Delay (tPD) | 15 ns | — |
| Maximum Internal Frequency (fMAX) | 76.9 MHz | — |
| Logic Family / Process | CMOS, 5V, EEPROM | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5 V | — |
| I/O Standard Support | 5.0 V TTL/CMOS (multi-volt I/O compatible with 3.3V) | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE Std. 1149.1), in-system programmable | IEEE Std. 1149.1 JTAG |
| Configuration Memory | Non-volatile EEPROM (instant-on, no boot PROM) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Trạng thái RoHS | Non-RoHS (legacy 5V part) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount / Socketed (PLCC-84 socket) | Surface Mount |
| Series | — | MAX 7000 (second-generation MAX architecture) |
| Macro Cells | — | 96 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 4 |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | — | 15 ns |
| Maximum Operating Frequency | — | 76.9 MHz |
| User I/O Pins | — | 68 (36 per LAB, [DATA_NEEDED: exact LAB-level split]) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 4.75 V to 5.25 V |
| Programmable Type | — | EE PLD (in-system programmable via JTAG) |
| Hộp / Vỏ | — | 84-PLCC (J-Lead) |
| Supplier Device Package | — | 84-PLCC (29.31 x 29.31 mm) |
| Data Retention | — | [DATA_NEEDED: data retention years] |
| Erase/Program Endurance | — | [DATA_NEEDED: erase/program cycle count] |