EPM7128SLC8410 vs EPM7128ELC84-12 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7128SLC8410 bằng Intel và EPM7128ELC84-12 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7128SLC8410 | EPM7128ELC84-12 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Family | MAX 7000S | MAX 7000 (MAX 7000E series) |
| Macrocells | 128 | 128 |
| Logic Elements / Gates | 2500 usable gates | — |
| User I/O Pins | 68 | — |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | 8 | — |
| Propagation Delay (tPD) | 10 ns | — |
| Setup Time (tSU) | 7 ns | — |
| Maximum Operating Frequency | 125 MHz (counter) | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal) | — |
| I/O Voltage (MultiVolt) | 2.5 V / 3.3 V / 5.0 V | — |
| Program Memory Type | EEPROM (in-system programmable) | — |
| JTAG Support | IEEE Std 1149.1 boundary-scan | — |
| Hộp | 84-pin PLCC (J-lead) | 84-pin PLCC (J-Lead, QCCJ) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | 0C to +70C (commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (PLCC socket or direct solder) | Surface Mount (PLCC socket compatible) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - not stated in verified data] | Non-compliant (legacy 5V part, SnPb finish) |
| Logic Family | — | CMOS, EEPROM-based |
| Usable Gates | — | 2,500 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 8 |
| User I/Os | — | 84 |
| Propagation Delay (tpd1) | — | 12 ns |
| Internal Global Clock Frequency | — | 90.9 MHz |
| Setup Time | — | 4.5 ns |
| Supply Voltage (VCCINT / VCCIO) | — | 5 V (4.75 V to 5.25 V) |
| Programming Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1) / ISP |
| Số chân | — | 84 |