EPM7128STC100-10 vs EPM7128STC100-6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7128STC100-10 bằng Altera và EPM7128STC100-6 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7128STC100-10 EPM7128STC100-6
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family MAX 7000S MAX 7000S
Device Type CPLD (Complex Programmable Logic Device) —
Macro Cells 128 —
Usable Gates 2,500 —
User I/Os 84 —
Logic Array Blocks 8 (16 macrocells per LAB) —
Propagation Delay (tPD) 10 ns —
Internal Counter Frequency (fCNT) 100 MHz —
Logic Family CMOS —
Supply Voltage (VCCINT) 5 V —
MultiVolt I/O Voltage 3.3 V / 5 V —
Hộp TQFP-100 (C100) 100-pin TQFP (STC100)
Số chân 100 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Programmability In-System Programmable (JTAG, IEEE 1149.1), EEPROM —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) 0C to +70C (commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status not in provided data] —
Macrocells — 128
Equivalent Gates — 2,500
User I/O Pins — 84
Pin-to-Pin Delay (tPD) — 6 ns
Maximum Internal Frequency (fCNT) — 147.1 MHz
Supply Voltage (VCCINT / VCCIO) — 5 V
Programming Interface — JTAG (IEEE Std. 1149.1) / ISP
PCI Compliance — 33 MHz PCI Local Bus Rev. 2.2 (-6/-7/-10 grades)
Lead Pitch — 1.0 mm (TQFP)
Lead-Free / RoHS — Contains lead (non-RoHS original; -6N variant is lead-free)
Configuration Memory — On-chip EEPROM (non-volatile)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá