EPM7160EQC100-20 vs EPM7160STI100-10 So sánh
So sánh chi tiết song song của EPM7160EQC100-20 bằng Altera và EPM7160STI100-10 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EPM7160EQC100-20 - MAX 7000 CPLD, 160 Macrocells, 100-Pin PQFP
EPM7160EQC100-20 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EPM7160EQC100-20 | EPM7160STI100-10 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Series | MAX 7000 | — |
| Family | MAX 7000 CPLD | MAX 7000S |
| Architecture | CMOS EEPROM-based, non-volatile | — |
| Usable Gates | 3,200 | 3,200 |
| Macrocells | 160 | 160 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 10 | — |
| Maximum User I/Os | 84 | — |
| Pin-to-Pin Propagation Delay (tPD) | 20 ns | — |
| Maximum Internal Frequency (fCNT) | 62.5 MHz | — |
| Supply Voltage (VCCINT) | 5 V nominal (4.75 V to 5.25 V) | — |
| I/O Voltage Support | 3.3 V or 5 V configurable | — |
| Hộp | 100-pin Plastic Quad Flat Pack (PQFP, EQFP, EQC100) | TQFP-100 (100-pin Thin Quad Flat Pack) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +90 °C (commercial) | -40 C to +85 C (Industrial) |
| In-System Programmability | Yes (IEEE 1149.1 JTAG, 4-pin) | — |
| Reprogram Cycles (typical) | 100 | — |
| Trạng thái RoHS | Not RoHS compliant (legacy Altera MAX 7000) | [DATA_NEEDED: RoHS status - not explicitly stated in provided data] |
| Logic Elements per Macrocell | 36 product terms (expandable) | — |
| User I/Os | — | 84 |
| Logic Elements / Blocks | — | 16 Logic Array Blocks (LABs) |
| Propagation Delay (tPD) | — | 10 ns |
| Maximum Operating Frequency | — | 100 MHz |
| Internal Supply Voltage | — | 4.75 V to 5.25 V |
| I/O Supply Voltage | — | 5.0 V |
| Programmable Type | — | In-System Programmable (EEPROM) |
| JTAG / Boundary Scan | — | IEEE Std. 1149.1 compliant |
| PCI Compliance | — | PCI Local Bus Specification Rev. 2.2 (for -10 speed grade) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |