EPM7160SLC84-10 vs EPM7128SLC84-10 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7160SLC84-10 bằng Altera và EPM7128SLC84-10 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7160SLC84-10 EPM7128SLC84-10
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 7000S MAX 7000S
Macrocells 160 128
Logic Array Blocks (LABs) 4 —
Maximum User I/O Pins 64 —
Usable Gates 3,200 —
Propagation Delay (tPD) 10 ns —
Maximum Operating Frequency 100 MHz 125 MHz
Supply Voltage (VCCINT/VCCIO) 5.0 V —
In-System Programmability Yes (IEEE 1149.1 JTAG, 5.0 V) —
Technology EEPROM-based CMOS —
Hộp 84-Pin PLCC (J-Lead) PLCC-84 (J-lead)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (J-bend)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) 0C to +70C (Commercial)
JTAG Boundary Scan Yes (IEEE Std. 1149.1 compliant) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Non-compliant (contains lead in PLCC)
Device Type — CPLD (Complex Programmable Logic Device)
Logic Gates — 2500
User I/Os — 68
Total Package Pins — 84
Propagation Delay (tpd) — 10 ns
Internal Frequency — 250 MHz
Supply Voltage (VCCINT) — 5 V
MultiVolt I/O Support — 2.5 V / 3.3 V / 5 V
Program Memory Type — EEPROM (in-system programmable)
JTAG (IEEE 1149.1) — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá