EPM7160SLC84-10 vs EPM7160SLC84-15 So sánh

So sánh chi tiết song song của EPM7160SLC84-10 bằng Altera và EPM7160SLC84-15 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EPM7160SLC84-10 EPM7160SLC84-15
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family MAX 7000S MAX 7000
Macrocells 160 160
Logic Array Blocks (LABs) 4 —
Maximum User I/O Pins 64 64
Usable Gates 3,200 3,200
Propagation Delay (tPD) 10 ns —
Maximum Operating Frequency 100 MHz —
Supply Voltage (VCCINT/VCCIO) 5.0 V —
In-System Programmability Yes (IEEE 1149.1 JTAG, 5.0 V) —
Technology EEPROM-based CMOS CMOS, EEPROM configuration
Hộp 84-Pin PLCC (J-Lead) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (PLCC socket or direct solder)
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (Commercial) 0 C to 70 C
JTAG Boundary Scan Yes (IEEE Std. 1149.1 compliant) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Not RoHS compliant (contains lead, SnPb finish typical)
Maximum Propagation Delay — 15 ns
Supply Voltage (VCCINT/VCIO) — 4.75 V to 5.25 V (5 V nominal)
I/O Logic Level — Configurable 3.3 V or 5 V
Package Type — PLCC-84 (PQCC84, JEDEC S-PQCC-J84)
Terminal Pitch — 1.270 mm
Programming Interface — JTAG (IEEE 1149.1) in-system programmable
Lifecycle — Obsolete / last-time-buy (per Altera/Intel PDN)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá